Từ điển Anh–Việt

111.921 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brazenness

phổ biến #35292
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brazenness

//

  • xem brazen
Định nghĩa tiếng Anh

n behavior marked by a bold defiance of the proprieties and lack of shame

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...