Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breach of the peace

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breach of the peace

//

  • (luật) phá rối trật tự công cộng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...