break down
Nghĩa thường dùng
“Could you break down the quarterly figures?”Bạn có thể phân tích chi tiết số liệu hàng quý không?
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Could you break down the quarterly figures?”Bạn có thể phân tích chi tiết số liệu hàng quý không?
Đang tải...