Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

break into a house

Nghĩa thường dùng

đột nhập vào nhà (để trộm cắp) verb+prep+noun

“If someone breaks into your house, steals your car, or robs you in the street, then of course you feel society has let you down.”Nếu ai đó đột nhập vào nhà bạn, lấy trộm xe của bạn hoặc cướp bạn ngoài đường, bạn sẽ cảm thấy xã hội đã phụ lòng bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...