break the record
Nghĩa thường dùng
“She broke the record for the highest score.”Cô ấy đã phá kỷ lục về điểm số cao nhất.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She broke the record for the highest score.”Cô ấy đã phá kỷ lục về điểm số cao nhất.
Đang tải...