Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

break your fall

/breɪk jʊr fɔl/

Nghĩa thường dùng

ngăn bản thân bị va chạm mạnh xuống đất khi ngã cụm từ

“He rolled to break his fall when he tripped.”Anh ấy lăn để giảm lực khi ngã.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...