Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breakaway

Collins ★ phổ biến #18603
Biến thể từ breakaways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breakaway

//

* danh từ
  • sự ly khai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of breaking away or withdrawing from s. having separated or advocating separation from another entity or policy or attitude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...