Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breakfront

/'breikfrʌnt/ phổ biến #42268
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breakfront

//

* danh từ
  • một đồ gỗ có bộ phận giữa lồi ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...