breakout
Nghĩa thường dùng
“Join us for a breakout session after lunch.”Hãy tham gia phiên nhóm nhỏ sau bữa trưa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- (phiên) nhóm nhỏ, tách ra từ hội nghị chính
ví dụ
Join us for a breakout session after lunch. — Hãy tham gia phiên nhóm nhỏ sau bữa trưa.