Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breakup

/'breikʌp/ TOEFL phổ biến #7673

“breakups” là số nhiều của breakup — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ breakups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breakup

//

  • (Tech) vỡ (d)
Định nghĩa tiếng Anh

n the termination or disintegration of a relationship (between persons or nations) n coming apart

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...