breast-beating
/b'restb'i:tɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
breast-beating
//
* danh từ- sự chống đối một cách ầm ĩ
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...