breast-feed
“breast-feeds” là số nhiều của breast-feed — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
breast-feed
//
* động từ- nuôi bằng sữa mẹ
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“breast-feeds” là số nhiều của breast-feed — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...