Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breathalyse

/'breθә,laiz/

“breathalysed” là quá khứ phân từ của breathalyse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breathalyse

//

* động từ
  • kiểm tra về lượng rượu đã uống
Định nghĩa tiếng Anh

v test someone's alcohol level in his blood by means of a breathalyzer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...