Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breather

/'bri:ðə/ phổ biến #19178

“breathers” là số nhiều của breather — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ breathers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breather

/'bri:ðə/

danh từ

  • sinh vật, người sống
  • bài tập thở
  • lúc nghỉ xả hơi
  • (kỹ thuật) ống thông hơi, ống thông gió
  • (y học) bình thở, máy thở
Định nghĩa tiếng Anh

n a short respite n air passage provided by a retractable device containing intake and exhaust pipes; permits a submarine to stay submerged for extended periods of time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...