Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #10110

breathtaking

//

* tính từ
  • hấp dẫn, ngoạn mục
Định nghĩa tiếng Anh

s tending to cause suspension of regular breathing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...