Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10669

breeder

/'bri:də/

danh từ

  • người gây giống, người chăn nuôi (súc vật)
  • (vật lý) lò phản ứng tái sinh ((cũng) breeder reactor)
Biến thể từ breeders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who breeds animals

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...