Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“breeding-grounds” là số nhiều của breeding-ground — đang hiển thị từ gốc:

breeding-ground

//

* danh từ
  • nơi thú hoang đến sinh đẻ
  • mầm mống phát sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...