Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breezy

/'bri:zi/ Collins ★ phổ biến #15479

“breeziest” là so sánh nhất của breezy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có gió hiu hiu tính từ

“The weather today is sunny and breezy.”Thời tiết hôm nay nắng và có gió hiu hiu.

Biến thể từ breeziest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breezy

/'bri:zi/

tính từ

  • có gió hiu hiu
  • mát, thoáng gió (chỗ)
  • vui vẻ, hồ hởi, phơi phới
  • hoạt bát, nhanh nhẩu
Định nghĩa tiếng Anh

s. fresh and animated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...