Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breezily

/'bri:zili/ phổ biến #30818
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breezily

//

* phó từ
  • hiu hiu
  • hớn hở, phấn khởi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a breezy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...