Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bregma

/'bregmә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bregma

//

* danh từ
  • số nhiều bregmata
  • thóp (trên đầu)
Định nghĩa tiếng Anh

n the craniometric point at the junction of the sagittal and coronal sutures at the top of the cranium

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...