bremsstrahlung
/'bremz,ʃtrɑːlʊŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bremsstrahlung
//
- (Tech) bức xạ hãm
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...