brevet
/'brevit/ phổ biến #45217
“brevets” là ngôi 3 số ít của brevet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
brevets ngôi 3 số ít
brevets số nhiều
brevetting hiện tại phân từ
brevetted quá khứ
brevetted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brevet
/'brevit/
danh từ
- (quân sự) hàm (thăng cấp nhưng không tăng lương)
- brevet rank: cấp hàm
- brevet major: hàm thiếu tá (nhưng vẫn ăn lương đại uý)
ngoại động từ
- (quân sự) phong hàm (cho một sĩ quan mà không tăng lương)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a document entitling a commissioned officer to hold a higher rank temporarily (but without higher pay) v. promote somebody by brevet, in the military