Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brevier

/'brə'viə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brevier

/'brə'viə/

danh từ

  • (ngành in) chữ cỡ 8
Định nghĩa tiếng Anh

n. A size of type between bourgeois and minion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...