Từ điển Anh–Việt

111.693 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brewer

/'bru:ə/ Collins ★ phổ biến #16737

“brewers” là số nhiều của brewer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ brewers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brewer

/'bru:ə/

danh từ

  • người ủ rượu bia
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who brews beer or ale from malt and hops and water n. the owner or manager of a brewery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...