Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brewing

/'bru:iŋ/ phổ biến #14114
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brewing

//

* danh từ
  • việc làm rượu bia
  • mẻ rượu bia
  • (hàng hải) sự tích tụ mây đen báo bão
Định nghĩa tiếng Anh

n. the production of malt beverages (as beer or ale) from malt and hops by grinding and boiling them and fermenting the result with yeast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...