Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

briber

/'braibə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

briber

/'braibə/

danh từ

  • kẻ đút lót, kẻ hối lộ, kẻ mua chuộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who pays (or otherwise incites) you to commit a wrongful act

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...