Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13292

bribery

/'braibəri/

danh từ

  • sự đút lót, sự hối lộ, sự mua chuộc
  • sự ăn hối lộ
Đồng nghĩa corruptionpayoff
Trái nghĩa integrityhonesty
Định nghĩa tiếng Anh

n. the practice of offering something (usually money) in order to gain an illicit advantage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...