Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bribe

/braib/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #10665

“bribes” là số nhiều của bribe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

của đút lót, vật hối lộ danh từ

“He offered a bribe to the official to get the contract.”Anh ta đã đưa hối lộ cho quan chức để có được hợp đồng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bribe

/braib/

danh từ

  • của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ
    • to take bribe: ăn hối lộ

ngoại động từ

  • đút lót, hối lộ, mua chuộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. payment made to a person in a position of trust to corrupt his judgment v. make illegal payments to in exchange for favors or influence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...