brick-bat
/'brikbæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brick-bat
/'brikbæt/
danh từ
- cục gạch, gạch củ đậu (để ném nhau)
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...