brickie
/'briki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brickie
//
* danh từ- (thông tục)
- thợ nề
Từ điển Anh–Việt
111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...