Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bricky

/'briki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bricky

/'briki/

tính từ

  • ngổn ngang đầy gạch
  • giống gạch, màu gạch
Định nghĩa tiếng Anh

a. Full of bricks; formed of bricks; resembling bricks or brick dust.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...