Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brickyard

/'brikfi:ld/ phổ biến #36257

“brickyards” là số nhiều của brickyard — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ brickyards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brickyard

/'brikfi:ld/

danh từ

  • nhà máy gạch, lò gạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a place where bricks are made and sold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...