bridal night
/'braidlnait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bridal night
/'braidlnait/
danh từ
- đêm tân hôn
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...