Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bridegroom

/'braidgrum/ phổ biến #24066

“bridegrooms” là số nhiều của bridegroom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chú rể danh từ

“The bridegroom looked nervous before the ceremony.”Chú rể trông lo lắng trước buổi lễ.

Biến thể từ bridegrooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bridegroom

/'braidgrum/

danh từ

  • chú rể
Định nghĩa tiếng Anh

n a man who has recently been married n a man participant in his own marriage ceremony

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...