bridegroom
/'braidgrum/ phổ biến #24066
“bridegrooms” là số nhiều của bridegroom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chú rể
danh từ
“The bridegroom looked nervous before the ceremony.”Chú rể trông lo lắng trước buổi lễ.
Biến thể từ
bridegrooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bridegroom
/'braidgrum/
danh từ
- chú rể
Định nghĩa tiếng Anh
n a man who has recently been married n a man participant in his own marriage ceremony