Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18014

bridesmaid

/'braidzmeid/

danh từ

  • cô phù dâu
Biến thể từ bridesmaids số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unmarried woman who attends the bride at a wedding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...