Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bridesmaid

/'braidzmeid/ Collins ★ phổ biến #18014

“bridesmaids” là số nhiều của bridesmaid — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cô phù dâu danh từ

“She asked her sister to be her bridesmaid at the wedding.”Cô ấy đã hỏi em gái mình làm cô phù dâu trong đám cưới.

Biến thể từ bridesmaids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bridesmaid

/'braidzmeid/

danh từ

  • cô phù dâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unmarried woman who attends the bride at a wedding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...