bridging
/'bridʒiŋ/ phổ biến #34247
Biến thể từ
bridging hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bridging
//
- (Tech) rẽ mạch; nối tắt
Định nghĩa tiếng Anh
v connect or reduce the distance between v make a bridge across v cross over on a bridge