Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bridging

/'bridʒiŋ/ phổ biến #34247
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bridging

//

  • (Tech) rẽ mạch; nối tắt
Định nghĩa tiếng Anh

v connect or reduce the distance between v make a bridge across v cross over on a bridge

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...