Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34247

bridging

//

  • (Tech) rẽ mạch; nối tắt
Định nghĩa tiếng Anh

v connect or reduce the distance between\nv make a bridge across\nv cross over on a bridge

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...