Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bridling” là hiện tại phân từ của bridle — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #19059

bridle

/'braidl/

danh từ

  • cương (ngựa)
  • (nghĩa bóng) sự kiềm chế
    • to put a bridle on one's desires: kiềm chế ham muốn
  • (hàng hải) dây cột thuyền
  • (giải phẫu) dây hãm

thành ngữ

  1. to give one's horse the bridle; to lay the bridle on the neck of one's horse
    • buông lỏng dây cương cho tự do

ngoại động từ

  • thắng cương (cho ngựa)
  • (nghĩa bóng) kiềm chế
    • to bridle one's ambitions: kiềm chế tham vọng của mình

nội động từ

  • bridle : up hất đầu, vênh mặt (tỏ vẻ làm bộ, giận dữ, khinh bỉ)
    • to bridle up with anger: hất đầu bực tức
Định nghĩa tiếng Anh

n. headgear for a horse; includes a headstall and bit and reins to give the rider or driver control\nn. the act of restraining power or action or limiting excess\nv. anger or take offense\nv. put a bridle on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...