Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brightener

/'braitnә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brightener

//

  • xem brighten
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...