Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7963

brightness

/'braitnis/

danh từ

  • sự sáng ngời; sự rực rỡ
  • sự sáng dạ, sự thông minh, sự nhanh trí
Biến thể từ brightnesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the location of a visual perception along a continuum from black to white\nn. intelligence as manifested in being quick and witty

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...