Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“brightnesses” là số nhiều của brightness — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #7963

brightness

//

  • (vật lí) sự sáng chói
Biến thể từ brightnesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the location of a visual perception along a continuum from black to white\nn. intelligence as manifested in being quick and witty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...