Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“brilliances” là số nhiều của brilliance — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #10319

brilliance

//

  • (Tech) chói (d); độ chói
Biến thể từ brilliances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. unusual mental ability

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...