brilliant success
Nghĩa thường dùng
thành công rực rỡ
cụm từ
“James's self-portrait was a brilliant success.”Bức chân dung tự vẽ của James đã rất thành công.
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“James's self-portrait was a brilliant success.”Bức chân dung tự vẽ của James đã rất thành công.
Đang tải...