Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brilliantine

/,briljən'ti:n/

“brilliantined” là quá khứ phân từ của brilliantine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brilliantine

/,briljən'ti:n/

danh từ

  • bizăngtin, sáp chải tóc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pomade to make the hair manageable and lustrous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...