Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38507

brimmed

//

* tính từ
  • (dùng trong tính từ ghép) có loại vành được nói rõ
    • a broad-brimmed, wide-brimmed, floppy-brimmed hat:mũ rộng vành, có vành mềm
Biến thể từ brimmed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v be completely full\nv fill as much as possible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...