Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brine

/brain/ phổ biến #16183

“brined” là quá khứ của brine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dung dịch muối dùng để bảo quản thực phẩm danh từ

“The fish was soaked in brine before cooking.”Cá đã được ngâm trong dung dịch muối trước khi nấu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brine

/brain/

danh từ

  • nước biển, nước mặn, nước muối
  • biển
  • (thơ ca) nước mắt

ngoại động từ

  • ngâm vào nước muối; muối (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strong solution of salt and water used for pickling v. soak in brine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...