bring clarity to
/brɪŋ ˈklær.ɪ.ti tu/
Nghĩa thường dùng
làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn
cụm từ
“This explanation will bring clarity to the topic.”Giải thích này sẽ làm cho chủ đề trở nên rõ ràng hơn.