bring skills to
Nghĩa thường dùng
cung cấp kỹ năng cho.
cụm từ
“He can bring skills to the team.”Anh ấy có thể cung cấp kỹ năng cho nhóm.
Từ điển Anh–Việt
111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He can bring skills to the team.”Anh ấy có thể cung cấp kỹ năng cho nhóm.
Đang tải...