Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bristletail

/'brislteil/
Biến thể từ bristletails số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bristletail

//

* danh từ
  • (động vật) bọ dài đuôi
Định nghĩa tiếng Anh

n small wingless insect with a long bristlelike tail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...