bristletail
/'brislteil/
“bristletails” là số nhiều của bristletail — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bristletails số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bristletail
//
* danh từ- (động vật) bọ dài đuôi
Định nghĩa tiếng Anh
n small wingless insect with a long bristlelike tail